TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

磨脚石

mójiǎoshí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 磨腳石

Âm Hán Việt MA CƯỚC THẠCH

磨脚石 nghĩa là đá bọt.

Nghĩa của 磨脚石

mójiǎoshí

MA CƯỚC THẠCHphồn thể 磨腳石
  1. Đá bọt

Câu hỏi thường gặp

磨脚石 nghĩa là gì?

磨脚石 (mójiǎoshí) nghĩa là đá bọt.

磨脚石 đọc thế nào?

磨脚石 đọc là mójiǎoshí (pinyin).

Âm Hán Việt của 磨脚石 là gì?

Âm Hán Việt của 磨脚石 là "ma cước thạch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.