Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lân quang” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
磷光 nghĩa là sự lân quang, lân quang.
Nghĩa của 磷光
línguāng
LÂN QUANGDanh từ
Sự lân quang
Lân quang
Câu hỏi thường gặp
磷光 nghĩa là gì?
磷光 (línguāng) nghĩa là sự lân quang, lân quang.
磷光 đọc thế nào?
磷光 đọc là línguāng (pinyin).
Âm Hán Việt của 磷光 là gì?
Âm Hán Việt của 磷光 là "lân quang".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.