TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

磷灰石

línhuīshí giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LÂN HÔI THẠCH

磷灰石 nghĩa là apatit.

Nghĩa của 磷灰石

línhuīshí

LÂN HÔI THẠCHDanh từ
  1. Apatit
  2. Đá vôi chứa phốt phát

Câu hỏi thường gặp

磷灰石 nghĩa là gì?

磷灰石 (línhuīshí) nghĩa là apatit.

磷灰石 đọc thế nào?

磷灰石 đọc là línhuīshí (pinyin).

Âm Hán Việt của 磷灰石 là gì?

Âm Hán Việt của 磷灰石 là "lân hôi thạch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.