TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

示众

shìzhòng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 示眾

Âm Hán Việt THỊ CHÚNG

示众 nghĩa là Phơi bày trước công chúng.

Nghĩa của 示众

shìzhòng

THỊ CHÚNGĐộng từphồn thể 示眾
  1. Phơi bày trước công chúng

Thành ngữ có 示众

  • 枭首示众 — Chặt đầu ai đó và bêu đầu ngoài công chúng
  • 游街示众 — Bêu riếu (tù nhân) trên phố

Câu hỏi thường gặp

示众 nghĩa là gì?

示众 (shìzhòng) nghĩa là Phơi bày trước công chúng.

示众 đọc thế nào?

示众 đọc là shìzhòng (pinyin).

Âm Hán Việt của 示众 là gì?

Âm Hán Việt của 示众 là "thị chúng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.