社会团体 (shèhuìtuántǐ) nghĩa là nhóm xã hội, tổ chức cộng đồng.
社会团体 đọc thế nào?
社会团体 đọc là shèhuìtuántǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 社会团体 là gì?
Âm Hán Việt của 社会团体 là "xã hội đoàn thể".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.