Cùng nghĩa với từ Hán Việt “xã hội hoạt động” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
社会活动 nghĩa là hoạt động xã hội.
Nghĩa của 社会活动
shèhuìhuódòng
XÃ HỘI HOẠT ĐỘNGDanh từphồn thể 社會活動
Hoạt động xã hội
Câu hỏi thường gặp
社会活动 nghĩa là gì?
社会活动 (shèhuìhuódòng) nghĩa là hoạt động xã hội.
社会活动 đọc thế nào?
社会活动 đọc là shèhuìhuódòng (pinyin).
Âm Hán Việt của 社会活动 là gì?
Âm Hán Việt của 社会活动 là "xã hội hoạt động".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.