祓濯
giọng máy của trình duyệt
祓濯 nghĩa là tẩy rửa, làm sạch.
Nghĩa của 祓濯
fúzhuó
- Tẩy rửa
- Làm sạch
- Thanh lọc
Câu hỏi thường gặp
祓濯 nghĩa là gì?
祓濯 (fúzhuó) nghĩa là tẩy rửa, làm sạch.
祓濯 đọc thế nào?
祓濯 đọc là fúzhuó (pinyin).
祓濯 nghĩa là tẩy rửa, làm sạch.
祓濯 (fúzhuó) nghĩa là tẩy rửa, làm sạch.
祓濯 đọc là fúzhuó (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.