祖语 (zǔyǔ) nghĩa là ngôn ngữ tiền thân, ngôn ngữ mẹ.
祖语 đọc thế nào?
祖语 đọc là zǔyǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 祖语 là gì?
Âm Hán Việt của 祖语 là "tổ ngữ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.