Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thần quyền chính trị” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
神权政治 nghĩa là chính trị thần quyền.
Nghĩa của 神权政治
shénquánzhèngzhì
THẦN QUYỀN CHÍNH TRỊDanh từphồn thể 神權政治
Chính trị thần quyền
Câu hỏi thường gặp
神权政治 nghĩa là gì?
神权政治 (shénquánzhèngzhì) nghĩa là chính trị thần quyền.
神权政治 đọc thế nào?
神权政治 đọc là shénquánzhèngzhì (pinyin).
Âm Hán Việt của 神权政治 là gì?
Âm Hán Việt của 神权政治 là "thần quyền chính trị".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.