神气
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 神氣
神气 nghĩa là biểu cảm, tác phong.
Nghĩa của 神气
shénqì
THẦN KHÍDanh từ, Tính từphồn thể 神氣- Biểu cảm
- Tác phong
- Hăng hái
- Ấn tượng
- Cao ngạo
- Giả tạo
Thành ngữ có 神气
- 神气活现 — Vẻ kiêu ngạo
Câu hỏi thường gặp
神气 nghĩa là gì?
神气 (shénqì) nghĩa là biểu cảm, tác phong.
神气 đọc thế nào?
神气 đọc là shénqì (pinyin).
Âm Hán Việt của 神气 là gì?
Âm Hán Việt của 神气 là "thần khí".