TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

神神叨叨

shénshendāodāo giọng máy của trình duyệt

神神叨叨 nghĩa là Xem 神神道道 (shénshendàodào).

Nghĩa của 神神叨叨

shénshendāodāo

Tính từ
  1. Xem 神神道道 (shénshendàodào)

Câu hỏi thường gặp

神神叨叨 nghĩa là gì?

神神叨叨 (shénshendāodāo) nghĩa là Xem 神神道道 (shénshendàodào).

神神叨叨 đọc thế nào?

神神叨叨 đọc là shénshendāodāo (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.