TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

神经元网

shénjīngyuánwǎng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 神經元網

Âm Hán Việt THẦN KINH NGUYÊN VÕNG

神经元网 nghĩa là mạng lưới thần kinh.

Nghĩa của 神经元网

shénjīngyuánwǎng

THẦN KINH NGUYÊN VÕNGphồn thể 神經元網
  1. Mạng lưới thần kinh

Câu hỏi thường gặp

神经元网 nghĩa là gì?

神经元网 (shénjīngyuánwǎng) nghĩa là mạng lưới thần kinh.

神经元网 đọc thế nào?

神经元网 đọc là shénjīngyuánwǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 神经元网 là gì?

Âm Hán Việt của 神经元网 là "thần kinh nguyên võng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.