Chức vụ quan trọng trong triều đình Trung Quốc thời phong kiến
Câu hỏi thường gặp
祭酒 nghĩa là gì?
祭酒 (jìjiǔ) nghĩa là dâng rượu.
祭酒 đọc thế nào?
祭酒 đọc là jìjiǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 祭酒 là gì?
Âm Hán Việt của 祭酒 là "tế tửu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.