Kẻ phạm tội chính, đầu sỏ tội phạm (thành ngữ); thủ phạm chính
nghĩa bóng Nguyên nhân chính của một thảm họa
Câu hỏi thường gặp
祸首罪魁 nghĩa là gì?
祸首罪魁 (huòshǒuzuìkuí) nghĩa là kẻ phạm tội chính, đầu sỏ tội phạm.
祸首罪魁 đọc thế nào?
祸首罪魁 đọc là huòshǒuzuìkuí (pinyin).
Âm Hán Việt của 祸首罪魁 là gì?
Âm Hán Việt của 祸首罪魁 là "họa thủ tội khôi".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.