TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

福报

fúbào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 福報

Âm Hán Việt PHÚC BÁO

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phúc báo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

福报 nghĩa là phúc báo.

Nghĩa của 福报

fúbào

PHÚC BÁOphồn thể 福報
  1. Phúc báo (Phật giáo)

Câu hỏi thường gặp

福报 nghĩa là gì?

福报 (fúbào) nghĩa là phúc báo.

福报 đọc thế nào?

福报 đọc là fúbào (pinyin).

Âm Hán Việt của 福报 là gì?

Âm Hán Việt của 福报 là "phúc báo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.