禾苗
giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 棵 (kē)
禾苗 nghĩa là cây mạ.
Nghĩa của 禾苗
hémiáo
HÒA MIÊUDanh từ- Cây mạ (lúa hoặc ngũ cốc khác)
Câu hỏi thường gặp
禾苗 nghĩa là gì?
禾苗 (hémiáo) nghĩa là cây mạ.
禾苗 đọc thế nào?
禾苗 đọc là hémiáo (pinyin).
Âm Hán Việt của 禾苗 là gì?
Âm Hán Việt của 禾苗 là "hòa miêu".