秀发
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 秀髮
秀发 nghĩa là mái tóc đẹp.
Nghĩa của 秀发
xiùfà
TÚ PHÁTDanh từphồn thể 秀髮- Mái tóc đẹp
Thành ngữ có 秀发
- 秀发垂肩 — Tóc đẹp dài ngang vai
Câu hỏi thường gặp
秀发 nghĩa là gì?
秀发 (xiùfà) nghĩa là mái tóc đẹp.
秀发 đọc thế nào?
秀发 đọc là xiùfà (pinyin).
Âm Hán Việt của 秀发 là gì?
Âm Hán Việt của 秀发 là "tú phát".