TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

秀外惠中

xiùwàihuìzhōng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÚ NGOẠI HUỆ TRUNG

秀外惠中 nghĩa là Biến thể của 秀外慧中 (xiùwàihuìzhōng).

Nghĩa của 秀外惠中

xiùwàihuìzhōng

TÚ NGOẠI HUỆ TRUNG
  1. Biến thể của 秀外慧中 (xiùwàihuìzhōng)

Câu hỏi thường gặp

秀外惠中 nghĩa là gì?

秀外惠中 (xiùwàihuìzhōng) nghĩa là Biến thể của 秀外慧中 (xiùwàihuìzhōng).

秀外惠中 đọc thế nào?

秀外惠中 đọc là xiùwàihuìzhōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 秀外惠中 là gì?

Âm Hán Việt của 秀外惠中 là "tú ngoại huệ trung".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.