TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

私奔

sībēn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TƯ BÔN

私奔 nghĩa là bỏ trốn kết hôn.

Nghĩa của 私奔

sībēn

TƯ BÔNĐộng từ
  1. Bỏ trốn kết hôn

Câu hỏi thường gặp

私奔 nghĩa là gì?

私奔 (sībēn) nghĩa là bỏ trốn kết hôn.

私奔 đọc thế nào?

私奔 đọc là sībēn (pinyin).

Âm Hán Việt của 私奔 là gì?

Âm Hán Việt của 私奔 là "tư bôn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.