TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

私密

sīmì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TƯ MẬT

私密 nghĩa là riêng tư, bí mật.

Nghĩa của 私密

sīmì

TƯ MẬTTính từ, Danh từ
  1. Riêng tư
  2. Bí mật
  3. Thân mật

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 私密

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

私密 nghĩa là gì?

私密 (sīmì) nghĩa là riêng tư, bí mật.

私密 đọc thế nào?

私密 đọc là sīmì (pinyin).

Âm Hán Việt của 私密 là gì?

Âm Hán Việt của 私密 là "tư mật".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.