TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

私生活

sīshēnghuó giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TƯ SINH HOẠT

私生活 nghĩa là đời sống riêng tư.

Nghĩa của 私生活

sīshēnghuó

TƯ SINH HOẠTDanh từ
  1. Đời sống riêng tư

Câu hỏi thường gặp

私生活 nghĩa là gì?

私生活 (sīshēnghuó) nghĩa là đời sống riêng tư.

私生活 đọc thế nào?

私生活 đọc là sīshēnghuó (pinyin).

Âm Hán Việt của 私生活 là gì?

Âm Hán Việt của 私生活 là "tư sinh hoạt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.