TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

私藏

sīcáng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TƯ TÀNG

私藏 nghĩa là giữ kín, giữ làm của riêng.

Nghĩa của 私藏

sīcáng

TƯ TÀNGĐộng từ, Danh từ
  1. Giữ kín
  2. Giữ làm của riêng
  3. Kho bí mật
  4. Dấu trữ

Câu hỏi thường gặp

私藏 nghĩa là gì?

私藏 (sīcáng) nghĩa là giữ kín, giữ làm của riêng.

私藏 đọc thế nào?

私藏 đọc là sīcáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 私藏 là gì?

Âm Hán Việt của 私藏 là "tư tàng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.