Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thu phân điểm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
秋分点 nghĩa là điểm thu phân.
Nghĩa của 秋分点
qiūfēndiǎn
THU PHÂN ĐIỂMDanh từphồn thể 秋分點
Điểm thu phân
Câu hỏi thường gặp
秋分点 nghĩa là gì?
秋分点 (qiūfēndiǎn) nghĩa là điểm thu phân.
秋分点 đọc thế nào?
秋分点 đọc là qiūfēndiǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 秋分点 là gì?
Âm Hán Việt của 秋分点 là "thu phân điểm".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.