TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

秋海棠

qiūhǎitáng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THU HẢI ĐƯỜNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thu hải đường” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

秋海棠 nghĩa là cây thu hải đường.

Nghĩa của 秋海棠

qiūhǎitáng

THU HẢI ĐƯỜNGDanh từ
  1. Cây thu hải đường

Câu hỏi thường gặp

秋海棠 nghĩa là gì?

秋海棠 (qiūhǎitáng) nghĩa là cây thu hải đường.

秋海棠 đọc thế nào?

秋海棠 đọc là qiūhǎitáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 秋海棠 là gì?

Âm Hán Việt của 秋海棠 là "thu hải đường".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.