Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thu sương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
秋霜 nghĩa là sương mùa thu.
Nghĩa của 秋霜
qiūshuāng
THU SƯƠNG
Sương mùa thu
nghĩa bóng Tóc bạc dấu hiệu tuổi già
Câu hỏi thường gặp
秋霜 nghĩa là gì?
秋霜 (qiūshuāng) nghĩa là sương mùa thu.
秋霜 đọc thế nào?
秋霜 đọc là qiūshuāng (pinyin).
Âm Hán Việt của 秋霜 là gì?
Âm Hán Việt của 秋霜 là "thu sương".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.