种族隔离 nghĩa là phân biệt chủng tộc, chế độ apartheid.
Nghĩa của 种族隔离
zhǒngzúgélí
CHỦNG TỘC CÁCH LYDanh từphồn thể 種族隔離
Phân biệt chủng tộc
Chế độ apartheid
Câu hỏi thường gặp
种族隔离 nghĩa là gì?
种族隔离 (zhǒngzúgélí) nghĩa là phân biệt chủng tộc, chế độ apartheid.
种族隔离 đọc thế nào?
种族隔离 đọc là zhǒngzúgélí (pinyin).
Âm Hán Việt của 种族隔离 là gì?
Âm Hán Việt của 种族隔离 là "chủng tộc cách ly".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.