Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khoa học giới” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
科学界 nghĩa là giới khoa học, các giới khoa học.
Nghĩa của 科学界
kēxuéjiè
KHOA HỌC GIỚIDanh từphồn thể 科學界
Giới khoa học
Các giới khoa học
Câu hỏi thường gặp
科学界 nghĩa là gì?
科学界 (kēxuéjiè) nghĩa là giới khoa học, các giới khoa học.
科学界 đọc thế nào?
科学界 đọc là kēxuéjiè (pinyin).
Âm Hán Việt của 科学界 là gì?
Âm Hán Việt của 科学界 là "khoa học giới".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.