TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

科普特语

Kēpǔtèyǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 科普特語

Âm Hán Việt KHOA PHỔ ĐẶC NGỮ

科普特语 nghĩa là Tiếng Copt, ngôn ngữ Phi-Ai Cập của người Copt 科普特人 (Kēpǔtèrén), được nói ở Ai Cập cho đến cuối thế kỷ 17.

Nghĩa của 科普特语

Kēpǔtèyǔ

KHOA PHỔ ĐẶC NGỮDanh từphồn thể 科普特語tên riêng
  1. Tiếng Copt, ngôn ngữ Phi-Ai Cập của người Copt 科普特人 (Kēpǔtèrén), được nói ở Ai Cập cho đến cuối thế kỷ 17

Câu hỏi thường gặp

科普特语 nghĩa là gì?

科普特语 (kēpǔtèyǔ) nghĩa là Tiếng Copt, ngôn ngữ Phi-Ai Cập của người Copt 科普特人 (Kēpǔtèrén), được nói ở Ai Cập cho đến cuối thế kỷ 17.

科普特语 đọc thế nào?

科普特语 đọc là Kēpǔtèyǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 科普特语 là gì?

Âm Hán Việt của 科普特语 là "khoa phổ đặc ngữ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.