Colón (đơn vị tiền tệ của Costa Rica và tiền tệ cũ của El Salvador)
Câu hỏi thường gặp
科朗 nghĩa là gì?
科朗 (kēlǎng) nghĩa là colón.
科朗 đọc thế nào?
科朗 đọc là kēlǎng (pinyin).
Âm Hán Việt của 科朗 là gì?
Âm Hán Việt của 科朗 là "khoa lãng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.