TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

科比

Kēbǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHOA TỶ

科比 nghĩa là Kobe Bryant.

Nghĩa của 科比

Kēbǐ

KHOA TỶtên riêng
  1. Kobe Bryant
  2. Viết tắt của 科比·布莱恩特 (Kēbǐ Bùlái'ēntè)

Câu hỏi thường gặp

科比 nghĩa là gì?

科比 (kēbǐ) nghĩa là Kobe Bryant.

科比 đọc thế nào?

科比 đọc là Kēbǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 科比 là gì?

Âm Hán Việt của 科比 là "khoa tỷ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.