TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

科茨沃尔德

Kēcíwò'ěrdé giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 科茨沃爾德

Âm Hán Việt KHOA TỲ ỐC NHĨ ĐỨC

科茨沃尔德 nghĩa là vùng cotswolds.

Nghĩa của 科茨沃尔德

Kēcíwò'ěrdé

KHOA TỲ ỐC NHĨ ĐỨCphồn thể 科茨沃爾德tên riêng
  1. Vùng Cotswolds (Anh)

Câu hỏi thường gặp

科茨沃尔德 nghĩa là gì?

科茨沃尔德 (kēcíwò'ěrdé) nghĩa là vùng cotswolds.

科茨沃尔德 đọc thế nào?

科茨沃尔德 đọc là Kēcíwò'ěrdé (pinyin).

Âm Hán Việt của 科茨沃尔德 là gì?

Âm Hán Việt của 科茨沃尔德 là "khoa tỳ ốc nhĩ đức".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.