TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

科西嘉岛

Kēxījiā Dǎo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 科西嘉島

Âm Hán Việt KHOA TÂY GIA ĐẢO

科西嘉岛 nghĩa là Corsica (hòn đảo nằm phía tây nước Ý và đông nam nước Pháp).

Nghĩa của 科西嘉岛

Kēxījiā Dǎo

KHOA TÂY GIA ĐẢOTên riêngphồn thể 科西嘉島tên riêng
  1. Corsica (hòn đảo nằm phía tây nước Ý và đông nam nước Pháp)

Câu hỏi thường gặp

科西嘉岛 nghĩa là gì?

科西嘉岛 (kēxījiā dǎo) nghĩa là Corsica (hòn đảo nằm phía tây nước Ý và đông nam nước Pháp).

科西嘉岛 đọc thế nào?

科西嘉岛 đọc là Kēxījiā Dǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 科西嘉岛 là gì?

Âm Hán Việt của 科西嘉岛 là "khoa tây gia đảo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.