TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

秘结

mìjié giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 祕結

Âm Hán Việt BÍ KẾT

秘结 nghĩa là táo bón.

Nghĩa của 秘结

mìjié

BÍ KẾTphồn thể 祕結
  1. Táo bón

Câu hỏi thường gặp

秘结 nghĩa là gì?

秘结 (mìjié) nghĩa là táo bón.

秘结 đọc thế nào?

秘结 đọc là mìjié (pinyin).

Âm Hán Việt của 秘结 là gì?

Âm Hán Việt của 秘结 là "bí kết".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.