秘结
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 祕結
秘结 nghĩa là táo bón.
Nghĩa của 秘结
mìjié
BÍ KẾTphồn thể 祕結- Táo bón
Câu hỏi thường gặp
秘结 nghĩa là gì?
秘结 (mìjié) nghĩa là táo bón.
秘结 đọc thế nào?
秘结 đọc là mìjié (pinyin).
Âm Hán Việt của 秘结 là gì?
Âm Hán Việt của 秘结 là "bí kết".