TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

秘藏

mìcáng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 祕藏

Âm Hán Việt BÍ TÀNG

秘藏 nghĩa là cất giấu, kho báu.

Nghĩa của 秘藏

mìcáng

BÍ TÀNGphồn thể 祕藏
  1. Cất giấu
  2. Kho báu
  3. Kho tàng

Câu hỏi thường gặp

秘藏 nghĩa là gì?

秘藏 (mìcáng) nghĩa là cất giấu, kho báu.

秘藏 đọc thế nào?

秘藏 đọc là mìcáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 秘藏 là gì?

Âm Hán Việt của 秘藏 là "bí tàng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.