Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tích phân phương trình” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
积分方程 nghĩa là phương trình tích phân.
Nghĩa của 积分方程
jīfēnfāngchéng
TÍCH PHÂN PHƯƠNG TRÌNHphồn thể 積分方程
Phương trình tích phân (toán)
Câu hỏi thường gặp
积分方程 nghĩa là gì?
积分方程 (jīfēnfāngchéng) nghĩa là phương trình tích phân.
积分方程 đọc thế nào?
积分方程 đọc là jīfēnfāngchéng (pinyin).
Âm Hán Việt của 积分方程 là gì?
Âm Hán Việt của 积分方程 là "tích phân phương trình".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.