TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

称霸

chēngbà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 稱霸

Âm Hán Việt XƯNG BÁ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “xưng bá” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

称霸 nghĩa là xưng bá.

Nghĩa của 称霸

chēngbà

XƯNG BÁĐộng từphồn thể 稱霸
  1. nghĩa đen Xưng bá
  2. Đóng vai trò lãnh đạo
  3. Xây dựng lãnh địa cá nhân

Câu hỏi thường gặp

称霸 nghĩa là gì?

称霸 (chēngbà) nghĩa là xưng bá.

称霸 đọc thế nào?

称霸 đọc là chēngbà (pinyin).

Âm Hán Việt của 称霸 là gì?

Âm Hán Việt của 称霸 là "xưng bá".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.