Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thuế vụ cục” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
税务局 nghĩa là Cục Thuế, Cục Thuế vụ.
Nghĩa của 税务局
Shuìwùjú
THUẾ VỤ CỤCDanh từphồn thể 稅務局tên riêng
Cục Thuế
Cục Thuế vụ (Hồng Kông)
Câu hỏi thường gặp
税务局 nghĩa là gì?
税务局 (shuìwùjú) nghĩa là Cục Thuế, Cục Thuế vụ.
税务局 đọc thế nào?
税务局 đọc là Shuìwùjú (pinyin).
Âm Hán Việt của 税务局 là gì?
Âm Hán Việt của 税务局 là "thuế vụ cục".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.