稻米
giọng máy của trình duyệt
稻米 nghĩa là lúa.
Nghĩa của 稻米
dàomǐ
ĐẠO MỄDanh từ- Lúa (cây trồng)
Câu hỏi thường gặp
稻米 nghĩa là gì?
稻米 (dàomǐ) nghĩa là lúa.
稻米 đọc thế nào?
稻米 đọc là dàomǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 稻米 là gì?
Âm Hán Việt của 稻米 là "đạo mễ".