TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

穹庐

qiónglú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 穹廬

Âm Hán Việt KHUNG LƯ

穹庐 nghĩa là lều vòm.

Nghĩa của 穹庐

qiónglú

KHUNG LƯDanh từphồn thể 穹廬
  1. Lều vòm (yurt)

Câu hỏi thường gặp

穹庐 nghĩa là gì?

穹庐 (qiónglú) nghĩa là lều vòm.

穹庐 đọc thế nào?

穹庐 đọc là qiónglú (pinyin).

Âm Hán Việt của 穹庐 là gì?

Âm Hán Việt của 穹庐 là "khung lư".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.