TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

空气缓冲间

kōngqìhuǎnchōngjiān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 空氣緩衝間

Âm Hán Việt KHÔNG KHÍ HOÃN XUNG GIAN

空气缓冲间 nghĩa là buồng giảm áp.

Nghĩa của 空气缓冲间

kōngqìhuǎnchōngjiān

KHÔNG KHÍ HOÃN XUNG GIANphồn thể 空氣緩衝間
  1. Buồng giảm áp

Câu hỏi thường gặp

空气缓冲间 nghĩa là gì?

空气缓冲间 (kōngqìhuǎnchōngjiān) nghĩa là buồng giảm áp.

空气缓冲间 đọc thế nào?

空气缓冲间 đọc là kōngqìhuǎnchōngjiān (pinyin).

Âm Hán Việt của 空气缓冲间 là gì?

Âm Hán Việt của 空气缓冲间 là "không khí hoãn xung gian".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.