空腔
giọng máy của trình duyệt
空腔 nghĩa là khoang.
Nghĩa của 空腔
kōngqiāng
Danh từ- Khoang
Câu hỏi thường gặp
空腔 nghĩa là gì?
空腔 (kōngqiāng) nghĩa là khoang.
空腔 đọc thế nào?
空腔 đọc là kōngqiāng (pinyin).
空腔 nghĩa là khoang.
空腔 (kōngqiāng) nghĩa là khoang.
空腔 đọc là kōngqiāng (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.