TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

窅然

yǎorán giọng máy của trình duyệt

窅然 nghĩa là xa và sâu.

Nghĩa của 窅然

yǎorán

  1. Xa và sâu
  2. Xa xôi và mơ hồ
  3. Xem thêm 杳然 (yǎorán)

Câu hỏi thường gặp

窅然 nghĩa là gì?

窅然 (yǎorán) nghĩa là xa và sâu.

窅然 đọc thế nào?

窅然 đọc là yǎorán (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.