TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

窗明几净

chuāngmíngjījìng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 窗明几淨

窗明几净 nghĩa là Cửa sổ sáng và bàn sạch.

Nghĩa của 窗明几净

chuāngmíngjījìng

Cụm từphồn thể 窗明几淨
  1. nghĩa đen, thành ngữ Cửa sổ sáng và bàn sạch
  2. nghĩa bóng Sáng sủa và sạch sẽ

Câu hỏi thường gặp

窗明几净 nghĩa là gì?

窗明几净 (chuāngmíngjījìng) nghĩa là Cửa sổ sáng và bàn sạch.

窗明几净 đọc thế nào?

窗明几净 đọc là chuāngmíngjījìng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.