窟臀
giọng máy của trình duyệt
窟臀 nghĩa là mông.
Nghĩa của 窟臀
kūtún
QUẬT ĐỒN- Mông (tiếng địa phương)
Câu hỏi thường gặp
窟臀 nghĩa là gì?
窟臀 (kūtún) nghĩa là mông.
窟臀 đọc thế nào?
窟臀 đọc là kūtún (pinyin).
Âm Hán Việt của 窟臀 là gì?
Âm Hán Việt của 窟臀 là "quật đồn".