TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

窨井

yìnjǐng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ẤM TỈNH

窨井 nghĩa là hố ga, giếng.

Nghĩa của 窨井

yìnjǐng

ẤM TỈNHDanh từ
  1. Hố ga
  2. Giếng

Câu hỏi thường gặp

窨井 nghĩa là gì?

窨井 (yìnjǐng) nghĩa là hố ga, giếng.

窨井 đọc thế nào?

窨井 đọc là yìnjǐng (pinyin).

Âm Hán Việt của 窨井 là gì?

Âm Hán Việt của 窨井 là "ấm tỉnh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.