窸窣
giọng máy của trình duyệt
窸窣 nghĩa là tiếng xào xạc.
Nghĩa của 窸窣
xīsū
Tính từ- từ tượng thanh Tiếng xào xạc
Câu hỏi thường gặp
窸窣 nghĩa là gì?
窸窣 (xīsū) nghĩa là tiếng xào xạc.
窸窣 đọc thế nào?
窸窣 đọc là xīsū (pinyin).
窸窣 nghĩa là tiếng xào xạc.
窸窣 (xīsū) nghĩa là tiếng xào xạc.
窸窣 đọc là xīsū (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.