TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

立可白

lìkěbái giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LẬP KHẢ BẠCH

立可白 nghĩa là bút xóa.

Nghĩa của 立可白

lìkěbái

LẬP KHẢ BẠCHDanh từ
  1. Đài Loan Bút xóa (từ mượn từ "Liquid Paper")

Câu hỏi thường gặp

立可白 nghĩa là gì?

立可白 (lìkěbái) nghĩa là bút xóa.

立可白 đọc thế nào?

立可白 đọc là lìkěbái (pinyin).

Âm Hán Việt của 立可白 là gì?

Âm Hán Việt của 立可白 là "lập khả bạch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.