Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lập pháp hội” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
立法会 nghĩa là hội đồng lập pháp.
Nghĩa của 立法会
lìfǎhuì
LẬP PHÁP HỘIDanh từ, Tên riêngphồn thể 立法會
Hội đồng lập pháp
LegCo (Hong Kong)
Câu hỏi thường gặp
立法会 nghĩa là gì?
立法会 (lìfǎhuì) nghĩa là hội đồng lập pháp.
立法会 đọc thế nào?
立法会 đọc là lìfǎhuì (pinyin).
Âm Hán Việt của 立法会 là gì?
Âm Hán Việt của 立法会 là "lập pháp hội".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.