TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

竖蛋

shùdàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 豎蛋

Âm Hán Việt THỤ ĐẢN

竖蛋 nghĩa là Xem 立蛋 (lìdàn).

Nghĩa của 竖蛋

shùdàn

THỤ ĐẢNphồn thể 豎蛋
  1. Xem 立蛋 (lìdàn)

Câu hỏi thường gặp

竖蛋 nghĩa là gì?

竖蛋 (shùdàn) nghĩa là Xem 立蛋 (lìdàn).

竖蛋 đọc thế nào?

竖蛋 đọc là shùdàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 竖蛋 là gì?

Âm Hán Việt của 竖蛋 là "thụ đản".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.