TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

端庄

duānzhuāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 端莊

Âm Hán Việt ĐOAN TRANG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đoan trang” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

端庄 nghĩa là đoan trang, điềm tĩnh.

Nghĩa của 端庄

duānzhuāng

ĐOAN TRANGTính từphồn thể 端莊
  1. Đoan trang
  2. Điềm tĩnh

Câu hỏi thường gặp

端庄 nghĩa là gì?

端庄 (duānzhuāng) nghĩa là đoan trang, điềm tĩnh.

端庄 đọc thế nào?

端庄 đọc là duānzhuāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 端庄 là gì?

Âm Hán Việt của 端庄 là "đoan trang".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.